swell up
Định nghĩa
- Cụm động từ:
- Phồng lên, sưng lên, trướng lên một cách bất thường: "Swell up" mô tả hành động một bộ phận của cơ thể hoặc vật thể tăng kích thước do tích tụ chất lỏng, khí, hoặc viêm nhiễm. Từ này thường dùng trong ngữ cảnh y học hoặc mô tả hiện tượng vật lý.
Ví dụ sử dụng
- (Bụng của những đứa trẻ đói đang phồng lên.)
- (Mắt cá chân của tôi sưng lên sau khi tôi bị vặn nó.)
- (Gỗ phồng lên khi bị ướt.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to swell up with pride": tràn đầy niềm tự hào (nghĩa bóng).
- Her heart swelled up with pride when she saw her son graduate. (Trái tim cô ấy tràn đầy niềm tự hào khi thấy con trai tốt nghiệp.)
"to swell up like a balloon": phồng lên như quả bóng bay (ẩn dụ).
- After the bee sting, his hand swelled up like a balloon. (Sau khi bị ong đốt, tay anh ấy phồng lên như quả bóng bay.)
Biến thể và từ gần giống
Swell (động từ): phồng lên, sưng lên (dạng ngắn gọn hơn của "swell up").
- The river swelled after the heavy rain. (Con sông dâng lên sau trận mưa lớn.)
Swelling (danh từ): sự sưng tấy, chỗ phồng.
- The swelling on his knee has gone down. (Chỗ sưng trên đầu gối anh ấy đã xẹp xuống.)
Từ đồng nghĩa
- Expand: nở ra, mở rộng.
- Inflate: thổi phồng, làm căng lên.
- Distend: căng phồng (thường dùng trong y học, mô tả bụng hoặc cơ quan nội tạng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Swell up with: phồng lên vì (nguyên nhân cụ thể).
- His eyes swelled up with tears. (Mắt anh ấy sưng lên vì nước mắt.)
Swell out: phồng ra ngoài.
- The sails swelled out in the wind. (Những cánh buồm phồng ra trong gió.)
Thành ngữ liên quan
- Swell up like a toad: phồng lên như con cóc (ẩn dụ chỉ sự tức giận hoặc kiêu ngạo).
- He swelled up like a toad when he heard the criticism. (Anh ta phồng lên như con cóc khi nghe lời chỉ trích.)